KIA MORNING SPORT – Mỗi ngày sống mới
*Đặc tính kỹ thuật
+ Loại động cơ : 4 xylanh, phun xăng EFI
+ Dung tích xylanh : 1,100 cc
+ Công suất cực đại : 65/5,500 ps/rpm
+ Moment xoắn cực đại : 9.9/2,800 kg.m/rpm
+ Hộp số : 4 số AT - 5 số MT
+ Dung tích thùng nhiên liệu : 35 lit
+ Tiêu hao nhiên liệu : 5.5lit/100km
+ Phanh trước/sau : Đĩa / tang trống
*Trang thiết bị theo tiêu chuẩn
+ Mâm đúc hợp kim nhôm 15 inches
+ Đèn sương mù phía trước xe
+ Gương chiếu hậu chỉnh điện
+ Lưới tản nhiệt mạ Crôm
+ Ghế bọc da
+ Radio CD - MP3 - ngõ cắm USB, Ipod
+ Chìa khóa remote, báo động chống trộm
+ 01 túi khí người lái
+ Điều hòa nhiệt độ tự động
+ Kính cửa sổ chỉnh điện trước/sau
+ Cánh chuồn sau xe có đèn phanh
*Kích thước xe (mm)
+ D x R x C : 3,535 x 1,595 x 1,480
+ Chiều dài cơ sở : 2,370
+ Khoảng sáng gầm xe : 145
+ Lốp xe : 175/50 R15
+ Trọng lượng bản thân : 1,010 - 1,028 kg
+ Bán kính quay tối thiểu : 4,600
Hệ thống giảm xóc
+ Trước : Mc Pherson và thanh cân bằng
+ Sau : Thanh chống xoắn
Hệ thống lái: trợ lực lái điện tử EPS
*Màu sơn:Vàng SY - Xanh LG - Xanh PB - Bạc CS - Bạc 3D - Xám GS - Đỏ THS289 - Trắng SW1

KIA FORTE – Xuất hiện là khẳng định
*Đặc tính kỹ thuật
+ Loại động cơ : Gamma DOHC, EFI
+ Dung tích xylanh : 1,600 cc
+ Công suất cực đại : 124/6,300 ps/rpm
+ Moment xoắn cực đại : 15.9/4,200 kg.m/rpm
+ Hộp số : 6 số AT / MT (Trừ EXMT)
+ Dung tích thùng nhiên liệu : 55 lit
+ Tiêu hao nhiên liệu : 7 lit /100km
*Trang thiết bị theo tiêu chuẩn
+ Mâm đúc hợp kim nhôm 17 inches
+ Đèn sương mù phía trước xe
+ Đèn pha Halogen, cảm ứng chiếu sáng tự động
+ Cửa sổ trời chỉnh điện - Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
+ Kính cửa sổ chỉnh điện - Cảm biến lock cửa tự động
+ Ghế da cao cấp - 02 túi khí hàng ghế trước
+ Radio CD 6 đĩa - MP3 - ngõ cắm USB, Ipod - 6 loa
+ Khởi động bằng nút bấm Start/Stop
+ Ống xả mạ Crôm
+ Điều hòa nhiệt độ tự động
+ Hệ thống cân bằng điện tử ESP
+ Gương chống chói điện tử ECM
+ Phanh đĩa 4 bánh – ABS
+ Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng
+ Lẫy số trên vô lăng ( AT)
+ Camera trên gương chiếu hậu
Kích thước xe (mm)
+ D x R x C 4,530 x 1,775 x 1,460
+ Chiều dài cơ sở : 2,650
+ Khoảng sáng gầm xe : 150
+ Lốp xe : 215/45 R17
+ Trọng lượng bản thân : 1,261 – 1,326 kg
+ Bán kính quay tối thiểu : 5,300
Hệ thống giảm xóc
+ Trước : Mc Pherson và thanh chống trượt
+ Sau : Trục xoắn lò xo đôi
Hệ thống lái: trợ lực lái thủy lực.
*Màu sơn : Bạc 3D – Bạc CS - Đen EB - Xám IM - Trắng – Đỏ

KIA CERATO HATCHBACK
* Động cơ
- Hãng sản xuất : KIA Cerato
- Loại động cơ : 1.6 lít
- Dung tích xi lanh (cc) : 1591cc
- Loại xe : Hacthback
- Hộp số truyền động
- Hộp số : 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao
- Loại nhiên liệu : Xăng
- Kích thước, trọng lượng:
Dài (mm) : 4340mm
Rộng (mm) : 1775mm
Cao (mm) : 1460mm
Chiều dài cơ sở (mm) : 2650mm
Chiều rộng cơ sở trước/sau : 1555/1565 mm
- Trọng lượng không tải (kg) : 1287 kg
- Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 52 lít
- Số cửa : 5cửa
- Số chỗ ngồi : 5chỗ
- Xuất xứ : Hàn quốc - Korea
*Nội thất
- Ghế da cao cấp, tự đầu hàng ghế trước kiểu đa điểm
- Bảo vệ đốt sống cổ, tựa đầu hàng ghế sau.
-Nội thất đen tuyền(vô lăng, táp lô, cạnh cửa) mạ màu ghi xám, cánh cửa ốp da đen
- Hệ thống âm thanh: CD 6 đĩa, MP3, cổng kết nối USB, AUX.
- Tích hợp phím điều khiển âm thanh trên vô lăng.
- Điều hoà tự động.
- Ngoại thất Gương kính điều khiển điện, gương chiếu hậu gập điện
- Kính UV chống tia cực tím, gương chiếu hậu chống chói ECM.
- Camera lùi trên gương chiếu hậu.
- Cửa kính lái cảm ứng vật cản, 1 chạm, chống kẹt.
- Khoá cửa trung tâm.
- Cửa sổ trời chỉnh điện
- Đèn pha chiếu sáng tự động.
- Xi nhan trên gương, đèn phanh thứ 3 trên cao.
- Ống xả thiết kế thể thao.
Số chỗ ngồi: 5 chỗ
Loại hộp số: Số tự động
* Phanh, giảm sóc, lốp xe:
- Phanh trước : Phanh đĩa. Chống bó cứng phanh ABS. .
Phanh sau : Phanh đĩa. Chống bó cứng phanh ABS.
- Giảm sóc trước : Độc lập với thanh cân bằng và thanh ổn định
Giảm sóc sau : Độc lập với thanh cân bằng và thanh ổn định Lốp xe : 215/45R17
- Vành mâm xe : Vành mâm đúc hợp kim kích thước 17inch B -
* Màu sơn: Đỏ IY – Trắng - Bạc 3D

NEW CERATO KOUP : Trải nghiệm một kiệt tác
* Đặc tính kỹ thuật
- Loại động cơ : xăng, Theta 2.0 CVVT Gasoline
- Dung tích xylanh : 2,000 cc
- Công suất cực đại : 156 / 6,200 ps/rpm
- Moment xoắn cực đại : 194 / 4,300 kg.m/rpm
- Hộp số : 6 số AT
- Dung tích thùng nhiên liệu : 52 lit
- Tiêu hao nhiên liệu : 9 lit /100km
* Trang thiết bị theo tiêuchuẩn
- Mâm đúc hợp kim nhôm 17 inches
- Đèn sương mù phía trước xe
- Đèn pha Halogen, cảm ứng chiếu sáng tự động
- Cửa sổ trời chỉnh điện
- Gương chiếu hậu chỉnh điện
- Kính cửa sổ chỉnh điện
- Cảm biến lock cửa tự động
- Cốp sau mở tự động bằng remote
- Ghế da cao cấp
-08 túi khíhàng ghế trước
- Radio CD - MP3 - ngõ cắm USB, Ipod - 6 loa
- Đèn Led xung quanh loa có điều chỉnh độ sáng tối.
- Khởi động bằng nút bấm Start/Stop
- Ống xả kép mạ Crôm – Cảm biến lùi đa điểm
- Máy lạnh tự động
- Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng
- Hệ thống cân bằng điện tử ESP
- Gương chống chói điện tử ECM
- Phanh đĩa 4 bánh – ABS
- Chế độ lái ga tự động
Kích thước xe (mm)
D x R x C 4,480 x 1,765 x 1,400
Chiều dài cơ sở : 2,650
Khoảng sáng gầm xe : 140
Lốp xe : 215/45 R17
Trọng lượng bản thân : 1,343 kg
Bán kính quay tối thiểu : 5,390
Hệ thống giảm xóc
Trước : Mc Pherson và thanh chống trượt
Sau : Trục xoắn lò xo đôi
Hệ thống lái:trợ lực lái thủy lực.
* Màu sơn: Đỏ IY – Trắng - Đen EB - Xám IM

KIA OPTIMA 2011
* Đặc tính kỹ thuật
- Loại nhiên liệu (fuel): xăng (gasoline)
- Kiểu động cơ (engine type): Theta II, DOHC, Dual CVVT, 4I
- Dung tích xylanh (displacement): 1.998 cc
- Công suất cực đại (max. power): 165/6,200 (ps@rpm)
- Thùng nhiên liệu (fuel tank): 70 lít
- Hộp số (type): 6 AT
- Dẫn động (transmission): 1 cầu (2WD)
- Phanh trước/sau (brake): đĩa (disc)/đĩa (disc)
- Lốp & mâm xe (wheel & tire): 225/45R18
* Trang thiết bị theo tiêuchuẩn
+ Hệ thống an toàn:
- 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag)
- Hệ thống khóa cửa trung tâm (Center lock system)
- Hệ thống chống trộm (Anti thief system)
- Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System)
- Hệ thống ổn định điện tử ESP (Electronic Stability Program)
- Cảm biến lùi.
+ Ngoại thất:
- Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn LED báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp)
- Điều khiển đèn tự động (Auto light control system)
- Hệ thống rửa đèn (Headlamp washer)
- Tính năng thông gió cho hàng ghế trước (Front seat air ventilation)
- Đèn pha xenon (H.I.D Headlamp)
- Tay nắm cửa mạ crom (Chrome outer door handle)
- Kính cửa sổ điều chỉnh điện (Power window)
- Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện Panoramic (Panoramic full power sunroof)
- Đèn LED chạy ban ngày (Delicated LED daytime running light)
- Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)
+ Nội thất:
- Kính chống tia UV phía trước (UV cut glass front wind shield)
- Ghế da cao cấp màu da (Leather seats)
- Ghế lái xe điều chỉnh điện 8 hướng, có nhớ 2 chế độ. Ghế phụ trước chỉnh điện.
- Kính chống chói ECM kết hợp camera lùi (ECM mirror + rear view display)
- Điều hòa tự động 2 vùng (Full dual auto air conditioner)
- Nút khởi động/tắt khóa thông minh (Star/stop button & smart key)
- Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng (Steering remote control)
- Lẫy chuyển số trên vô lăng (Paddle shifter)
- Hộp đựng kính trên trần xe ghế người lái (Sunglass case)
- Tấm chắn nắng tích hợp gương trang điểm (Sunvisor mirror)
- Đèn đọc sách hàng ghế trước (Front map lamp)
- Hệ thống âm thanh INFINITY với ổ đĩa 6 CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod
Kích thước xe (mm)
- Kích thước thổng thể (LxWxH): 4,845 x 1,830 x 1,455 (mm)
- Chiều dài cơ sở (wheelbase): 2,795 (mm)
- Khoảng sáng gầm xe (min. ground clearance): 135 (mm)
- Không gian khoan hành lý (Cargo area): 437 lít
- Số chỗ ngồi (seat capacity): 5 chỗ (05 seats)
Hệ thống giảm xóc
Trước : Kiểu MacPherson
Sau : Kiểu đa liên kết, thanh giảm chấn.
Hệ thống lái:Trợ lực điện tử (Electronic Power Assisted)

KIA SPORTAGE - Phong cách đỉnh cao
* Đặc tính kỹ thuật
- Loại nhiên liệu (fuel): xăng (gasoline)
- Kiểu động cơ (engine type): DOHC, Dual CVVT, I4
- Dung tích xylanh (displacement): 1.998 cc
- Công suất cực đại (max. power): 166/6,200 (ps@rpm)
- Thùng nhiên liệu (fuel tank): 55 lít
- Hộp số (type): 5 MT / 6 AT
- Dẫn động (transmission): 2 cầu (4WD)
- Phanh trước/sau (brake): đĩa (disc)/đĩa (disc)
- Lốp & mâm xe (wheel & tire): 235/55R18
* Trang thiết bị theo tiêuchuẩn
+ Hệ thống an toàn:
- 02 túi khí hàng ghế trước (Dual airbag)
- Hệ thống khóa cửa trung tâm (Center lock system)
- Hệ thống chống trộm (Anti thief system)
- Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System)
- Hệ thống ổn định điện tử ESP với chức năng hỗ trợ lên/xuống dốc (ESP - DBC and HAC)
+ Ngoại thất:
- Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn LED báo rẽ (Electric outside mirror with repeater lamp)
- Đèn sương mù (Fog lamp)
- Tay nắm cửa mạ crom (Chrome outer door handle)
- Kính cửa sổ điều chỉnh điện an toàn (Power window)
- Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện Panoramic (Panoramic power sunroof)
- Đèn phanh LED trên cao (High mounted stop lamp)
- Ràng hành lý trên mui xe (Roof rack)
- Angten trên mui xe (Roof mounted antenna)
+ Nội thất:
- Ghế da cao cấp (Leather seats)
- Ghế lái xe điều chỉnh điện 8 hướng (Power seat – driver seat)
- Kính chống chói ECM kết hợp camera lùi (ECM mirror + rear view display)
- Điều hòa tự động 2 vùng (Full dual auto air conditioner)
- Nút khởi động/tắt khóa thông minh (Star/stop button & smart key)
- Điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng (Steering remote control)
- Hộp đựng kính trên trần xe ghế người lái (Sunglass case)
- Tấm chắn nắng tích hợp gương trang điểm (Sunvisor mirror)
- Đèn đọc sách hàng ghế trước (Front map lamp)
- Hệ thống âm thanh với ổ đĩa CD + Radio + Mp3 + AUX + USB + Ipod
- Hệ thống điều khiển hành trình (cruise control
Kích thước xe (mm)
- Kích thước thổng thể (LxWxH): 4,440 x 1,885 x 1,635 (mm)
- Chiều dài cơ sở (wheelbase): 2,640 (mm)
- Khoảng sáng gầm xe (min. ground clearance): 184 (mm)
- Không gian khoan hành lý (Cargo area): 740/1546 lít
- Số chỗ ngồi (number of seat): 5 chỗ (05 seats)
Hệ thống giảm xóc
Trước : Kiểu MacPherson
Sau : Kiểu đa liên kết.
Hệ thống lái:Trợ lực điện tử (Electronic Power Assisted)

KIA SORENTO - Đẳng cấp vượt trội
*Đặc tính kỹ thuật
+ Loại động cơ : phun xăng EFI
+ Dung tích xy lanh : 2,4 lit
+ Công suất cực đại : 174 / 6,000 ps/rpm
+ Moment xoắn cực đại : 23 / 3,750 kg.m/rpm
+ Hộp số : 6 số MT / 6 số AT
+ Thùng nhiên liệu : 70 lit
+ Tiêu hao nhiên liệu : 10 lit /100km – Euro4
*Trang thiết bị theo tiêu chuẩn
+ Mâm đúc hợp kim nhôm 18 inches
+ Đèn sương mù phía trước xe
+ Đèn pha Xenon – đèn phanh sau xe kiểu LED
+ Gương chiếu hậu chỉnh điện / gập điện
+ Cửa sổ trời chỉnh điện, kính chỉnh điện
+ Ghế da cao cấp, chỉnh điện ghế người lái
+ Radio CD - MP3 - ngõ cắm USB, Ipod - 6 loa
+ Điều hòa nhiệt độ tự động 02 dàn lạnh
+ 02 túi khí hàng ghế trước - Camera lùi.
+ Chế độ lái ga tự động - Phanh đĩa 4 bánh ABS
+ Đèn pha cảm ứng chiếu sáng tự động
+ Khởi động nút bấm Start / Stop (AT)
+ Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng
+ Hệ thống rửa đèn pha chỉnh điện
+Hệ thống cân bằng điện tử ESP + Chế độ đỗ đèo, leo dốc.
* Kích thước xe (mm)
+ D x R x C : 4,685 x 1,885 x 1,710
+ Chiều dài cơ sở : 2,700
+ Khoảng sáng gầm xe : 184
+ Lốp xe : 235/60 R18
+ Trọng lượng bản thân : 1,697 – 1,780 kg
+ Bán kính quay tối thiểu : 5,440
Hệ thống giảm xóc
+ Trước : Mc Pherson và lò xo cuộn
+ Sau : Liên kết đa điểm
Hệ thống lái: trợ lực lái thủy lực.
*Màu sơn
Bạc 3D - Đen EB - Xám G7

KIA NEW CARENS 2011 – Chia sẻ cuộc sống
* Đặc tính kỹ thuật
+ Loại động cơ : 4 xylanh, phun xăng EFI
+ Dung tích xylanh : 2,000 cc
+ Công suất cực đại : 145/6,000 ps/rpm
+ Moment xoắn cực đại : 19.2/4,250 kg.m/rpm
+ Hộp số : 4 số AT - 5 số MT
+ Dung tích thùng nhiên liệu : 55 lit
+ Tiêu hao nhiên liệu : 8lit /100km
* Trang thiết bị theo tiêu chuẩn
+ Mâm đúc hợp kim nhôm 17 inches
+ Đèn sương mù phía trước xe
+ Đèn pha Halogen – đèn phanh trên cao
+ Gương chiếu hậu chỉnh điện / gập điện
+ Cửa sổ trời chỉnh điện, kính chỉnh điện
+ Ghế người lái chỉnh điện. Ghế nỉ cao cấp
+ Radio CD - MP3 - ngõ cắm USB, Ipod - 6 loa
+ Chìa khóa remote chức năng chống trộm
+ 02 túi khí hàng ghế trước
+ Điều hòa nhiệt độ tự động
+ Ghế sau gập được tạo không gian rộng rãi
+ Phanh đĩa 4 bánh – ABS
+ Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng
Kích thước xe (mm)
+ D x R x C : 4,545 x 1,820 x 1,650
+ Chiều dài cơ sở : 2,700
+ Khoảng sáng gầm xe : 156
+ Lốp xe : 225/50 R17
+ Trọng lượng bản thân : 1,547 kg
+ Bán kính quay tối thiểu : 5,300
Hệ thống giảm xóc
+ Trước : Mc Pherson và lò xo cuộn
+ Sau : Đa điểm với lò xo cuộn
Hệ thống lái: trợ lực lái thủy lực.
* Màu sơn:Xám IM, Đen, Bạc 3D, Vàng A1, Trắng

KIA CARNIVAL – Niềm vui cho cuộc sống
** Kia Carnival: Xe 08 chỗ - Xăng – Động cơ V6 2.7L
*Đặc tính kỹ thuật
+ Loại động cơ : V6, phun xăng EFI
+ Dung tích xylanh : 2,7 lit
+ Công suất cực đại : 189/6,000 ps/rpm
+ Moment xoắn cực đại : 25.4/4,000 kg.m/rpm
+ Hộp số : 4 số AT / 5 số MT
+ Dung tích thùng nhiên liệu : 80 lit
+ Tiêu hao nhiên liệu : 9 lit /100km
*Trang thiết bị theo tiêu chuẩn
+ Mâm đúc hợp kim nhôm 17 inches
+ Đèn sương mù phía trước xe
+ Đèn pha Halogen – đèn phanh trên cao
+ Gương chiếu hậu chỉnh điện / gập điện
+ Kính cửa sổ chỉnh điện
+ Ghế nỉ cao cấp. + Tích hợp đèn xi nhan trên kính chiếu hậu
+ Radio CD - MP3 - ngõ cắm USB, Ipod - 6 loa
+ Chìa khóa remote, báo động chống trộm
+ 01 túi khí người lái
+ Cửa hông trượt chỉnh điện bằng remote
+ Điều hòa nhiệt độ tự động 2 dàn lạnh
+ Ghế sau gập được tạo không gian rộng rãi
+ Phanh đĩa 4 bánh – ABS
* Kích thước xe (mm)
+ D x R x C : 4,810 x 1,985 x 1,760
+ Chiều dài cơ sở : 2,890
+ Khoảng sáng gầm xe : 167
+ Lốp xe : 235/60 R17
+ Trọng lượng bản thân : 1,939 kg
+ Bán kính quay tối thiểu : 5,820
Hệ thống giảm xóc
+ Trước : Mc Pherson và lò xo cuộn
+ Sau : Đa điểm với lò xo cuộn
Hệ thống lái:trợ lực lái thủy lực.
* Màu xe: Bạc 3D
** Kia Carnival: Xe 11 chỗ - Dầu – Động cơ DOHC Turbo 2.9 L
*Đặc tính kỹ thuật
+ Loại động cơ : Diesel DOHC – e VGT
+ Dung tích xylanh : 2,9 lit
+ Công suất cực đại :160/3,800 ps/rpm
+ Moment xoắn cực đại : 35/3,000 kg.m/rpm
+ Hộp số : 5 số MT
+ Dung tích thùng nhiên liệu : 80 lit
+ Tiêu hao nhiên liệu : 11 lit /100km
*Trang thiết bị theo tiêu chuẩn
+ Mâm đúc hợp kim nhôm 17 inches
+ Đèn sương mù phía trước xe
+ Đèn pha Halogen – đèn phanh trên cao
+ Gương chiếu hậu chỉnh điện + gập điện
+ Kính cửa sổ chỉnh điện
+ Ghế nỉ cao cấp – Chỉnh âm thanh trên vô lăng
+ Radio CD - MP3 - ngõ cắm USB, Ipod - 6 loa
+ Chìa khóa remote, báo động chống trộm
+ 01 túi khí người lái
+ Cửa hông trượt chỉnh điện bằng remote
+ Điều hòa nhiệt độ tự động 2 dàn lạnh
+ Ghế sau gập được tạo không gian rộng rãi
+ Phanh đĩa 4 bánh – ABS
*Kích thước xe (mm)
+ D x R x C : 5,130 x 1,985 x 1,760
+ Chiều dài cơ sở : 3,020
+ Khoảng sáng gầm xe : 167
+ Lốp xe : 235/60 R17
+ Trọng lượng bản thân : 2,089 kg
+ Bán kính quay tối thiểu : 5,820
Hệ thống giảm xóc
+ Trước : Mc Pherson và lò xo cuộn
+ Sau : Đa điểm với lò xo cuộn
Hệ thống lái:trợ lực lái thủy lực.
* Màu xe: Đen

KIA RIO 2012
KÍCH THƯỚC (DIMENTION):
- Kích thước thổng thể (LxWxH): 4,045 x 1,720 x 1,455 (mm)
- Chiều dài cơ sở (wheelbase): 2,570 (mm)
- Khoảng sáng gầm xe (min. ground clearance): 140 (mm)
- Không gian khoan hành lý (Cargo area): 288 lít
- Số chỗ ngồi (seat capacity): 5 chỗ (05 seats)
ĐỘNG CƠ (ENGINE):
- Loại nhiên liệu (fuel): xăng (gasoline)
- Kiểu động cơ (engine type): DOHC, Dual CVVT, 4I
- Dung tích xylanh (displacement): 1.396 cc
- Công suất cực đại (max. power): 107/6,300 (ps@rpm)
- Thùng nhiên liệu (fuel tank): 43 lít
- Hộp số (type): 4 AT
- Dẫn động (transmission): 1 cầu (2WD)
- Phanh trước/sau (brake): đĩa (disc)/đĩa (disc)
- Lốp & mâm xe (wheel & tire): 185/65 R15
HỆ THỐNG AN TOÀN (SAFETY):
- 02 túi khí (02 airbags)
- Hệ thống khóa cửa trung tâm (Center lock system)
- Hệ thống chống trộm (Anti thief system)
- Hệ thống khóa điều khiển từ xa (Keyless entry)
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti block Brake System)