BẢNG GIÁ THUÊ XE THEO KM
Đơn vị tính : VND
|
Loại xe
|
Model
|
Sân bay
(02 giờ)
|
Nội thành 100km/ngày
7h30-17h30
|
Ngoại thành
(chốt150km)
7h30-17h30
|
Ngoài giờ
|
Vượt km Đ/km
|
|
4 chỗ
|
Ger Hyundai
Kia Morning
|
350.000
|
750.000
|
1.000.000
|
50.000
|
5.000
|
|
Lacetti
|
450.000
|
850.000
|
1.100.000
|
50.000
|
5.000
|
|
Toyota Altis, Civic
|
600.000
|
1.050.000
|
1.200.000
|
50.000
|
6.000
|
|
Toyota Camry
|
1.100.000
|
1.500.000
|
1.850.000
|
100.000
|
10.000
|
|
Mercedes S500
|
300(USD)
|
400(USD)
|
520(USD)
|
35(USD)
|
5.0(USD)
|
|
Mercedes C.E
|
170(USD)
|
200(USD)
|
320(USD)
|
20(USD)
|
3.0(USD)
|
|
Bán tải 2 cầu
|
Isuzu Dmax
Ford Ranger
|
750.000
|
1.300.000
|
1.600.000
|
60.000
|
7.000
|
|
7 chỗ
|
Toyota Innova
|
450.000
|
850.000
|
1.200.000
|
50.000
|
6.000
|
|
Toyota Zace
Chevrolet Vivant
|
400.000
|
850.000
|
1.150.000
|
50.000
|
5.500
|
|
Ford Everest
|
420.000
|
850.000
|
1.150.000
|
50.000
|
6.000
|
|
7 chỗ 2 cầu
|
Ford Everest Hyundai Chopper
|
500.000
|
950.000
|
1450.000
|
60.000
|
8.000
|
|
16 chỗ
|
Mercedes Sprinter
|
400.000
|
950.000
|
1.500.000
|
60.000
|
7.000
|
|
Fordtransit
|
400.000
|
950.000
|
1.500.000
|
60.000
|
7.000
|
|
Toyota Hice
|
400.000
|
950.000
|
1.500.000
|
60.000
|
7.000
|
|
24-29 chỗ
|
Hyun dai Country
|
600.000
|
1.500.000
|
2.000.000
|
70.000
|
8.000
|
|
35 chỗ
|
King Long
AeroTown
|
950.000
|
1.800.000
|
2.700.000
|
100.000
|
10.000
|
|
45 chỗ
|
Aero Space
|
1.100.000
|
2.200.000
|
3.000.000
|
100.000
|
12.000
|
Note: Tại ĐN, lái xe tự lo ăn nghỉ; Đi công tác ngoại tỉnh, lái xe ăn nghỉ theo đoàn và chi phí tính cụ thể cho từng lộ trình riêng..Vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.
Bảng giá trên mang tính chất tham khảo , có thể thay đổi theo từng thời điểm , giá xăng tăng , ngày lễ , tết ….