BẢNG GIÁ DÀNH CHO ĐỐI TÁC LỮ HÀNH
BẢNG GIÁ XE DU LỊCH NĂM 2102 – TẠI ĐÀ NẴNG
|
Mục
|
Lộ trình
|
Giá xe (1000VNĐ)
|
|
4 c
|
7 c
|
16 c
|
29 c
|
35 c
|
45 c
|
|
1
|
Đón SB/Ga -> KSTT Đa Nang
|
1 chiều
|
300
|
350
|
380
|
600
|
950
|
1.100
|
|
2
|
Da Nang city
|
1 ngày
|
750
|
850
|
950
|
1.500
|
1.800
|
2.200
|
|
3
|
Đa Nang–Non Nuoc–Hoi An-Đà Nẵng
|
1 ngày
|
800
|
950
|
1.200
|
1.600
|
1.900
|
2.200
|
|
4
|
Đà Nẵng – Hội An – Mỹ Sơn – Đà Nẵng
|
1 ngày
|
950
|
1.100
|
1.400
|
1.700
|
2.100
|
2.400
|
|
5
|
Đà Nẵng – Bà Nà –Đà Nẵng
|
1 ngày
|
800
|
900
|
1.100
|
1.450
|
1.750
|
2.100
|
|
6
|
Đà Nẵng– Quảng Ngãi – Đà Nẵng
|
1 ngày
|
1.250
|
1.450
|
1.650
|
1.800
|
2.400
|
2.900
|
|
7
|
Đà Nẵng – Quy Nhơn – Đà Nẵng
|
2 ngày
|
2.500
|
2.900
|
3.150
|
4.600
|
6.500
|
7.800
|
|
8
|
Đà Nẵng – Lăng Cô – Đà Nẵng
|
1 ngày
|
800
|
950
|
1.200
|
1.500
|
1.800
|
2.200
|
|
9
|
Đà nẵng – Huế - Đà Nẵng
|
1 ngày
|
1.600
|
1.700
|
1.800
|
3.300
|
3.500
|
3.700
|
|
10
|
Đà Nẵng–Huế-ThanhTân–Đà-Nẵng
|
1 ngày
|
1.700
|
2.100
|
2.400
|
3.300
|
3.600
|
3.800
|
|
11
|
Đà Nẵng – Lao Bảo – Phong Nha – Đà Nẵng
|
3 ngày
|
3.600
|
4.200
|
4.900
|
6.500
|
9.500
|
11.500
|
BẢNG GIÁ XE DU LỊCH NĂM 2012 – TẠI HUẾ
|
Mục
|
Lộ trình
|
Giá xe (1000VNĐ)
|
|
4 c
|
7 c
|
16 c
|
29 c
|
35 c
|
45 c
|
|
1
|
Đón(tiễn) S/b Huế- Ks ở TP Huế
|
1 chiều
|
350
|
380
|
400
|
650
|
1.050
|
window.CDTAdwordsInit = function() {
var adwords = new CDTAdwords('market_content', {maxWords:3, maxMatches: 1});
adwords.walk();
}
document.write('
|
| Hình ảnh sản phẩm | Thông tin người bán |
|
Tên người bán: luu tien
Địa chỉ: luu tien
Số điện thoại: 0905748802
|
Nguồn tin: http://chodientu.vn/raovat-view-3200605-bang-gia-xe-du-lich-nam-2102-tai-da-nang.html |