| Thông tin cơ bản |
| Hãng sản xuất |
Sony Ericsson X series |
| Mạng |
• GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700
|
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
| Màn hình |
| Màn hình |
65K màu-TFT touchscreen |
| Kích thước màn hình |
4inch |
| Độ phân giải màn hình |
480 x 854pixels |
| Bộ nhớ |
| Bộ vi xử lý |
Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) |
| Bộ nhớ trong |
1Gb |
| RAM |
384MB |
| Hệ điều hành |
Android OS, v1.6 (Donut) |
| Danh bạ, tin nhắn |
| Sổ địa chỉ |
Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi |
Practically unlimited |
| Tin nhắn |
• Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM
|
| Nhạc chuông |
| Kiểu chuông |
• MP3
|
| Rung |
 |
| Tính năng |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD • TransFlash
|
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP
|
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB
|
| Camera |
8Megapixel |
| Tính năng |
• Nghe nhạc • Cài đặt hình nền, nhạc chuông • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G
|
| Màu sắc |
| Màu |
• Đen
|
| Pin |
| Pin |
Li-Ion 1500 mAh |
| Thời gian đàm thoại |
10giờ |
| Thời gian chờ |
420giờ |
| Khác |
| Trọng lượng |
135g |
| Kích thước |
119 x 63 x 13 mm |
| Tính năng khác |
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Scratch-resistant surface - Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape/Mediascape UI |
|