|
XeĐầukéohiệu: FreightlinerUSA
NămSX:2006-Model:Columbia
(không có giường và có 2giườngngủ)
MayMercedesMBE4000
Horsepower/Mãlực:430HP Transmission:10spd-10so EngineBrake:YesSuspension: AirRide
Tires:22.5- Wheelbase:170
Milesrange:600-700k
|
|
XeĐầukéohiệu: FreightlinerUSANăm SX:2007-Model:ColumbiaMáy:Detroit14L
Horsepower/Mãlực:455HP Transmission:10spd-10so EngineBrake:YesSuspension: AirRide
Tires:22.5- Wheelbase:170
Milesrange:700-800k
|
|
XeĐầukéohiệu: FreightlinerUSANăm SX:2006-Model:ColumbiaMáy:Detroit14L
Horsepower/Mãlực:430-470HP Transmission:10spd-10soEngineBrake:Yes
Suspension:AirRide
Tires:22.5- Wheelbase:170
Milesrange:700-800k
|
|
XeĐầukéohiệu: FreightlinerUSA
NămSX:2007-Model:Century(có2giườngngủ)
Máy:Detroit14L
Horsepower/Mãlực:455HP Transmission:10spd-10so EngineBrake:YesSuspension: AirRide
Tires:22.5- Wheelbase:170
Milesrange:700-800k
|
|
XeĐầukéohiệu: FreightlinerUSA
NămSX:2007-Model:Columbia (có 2giườngngủ)
Máy:CATC15
Horsepower/Mãlực:450HP Transmission:10spd-10so EngineBrake:YesSuspension: AirRide
Tires:22.5- Wheelbase:170
Milesrange:750-900k
|
|
XeĐầukéohiệu: FreightlinerUSA
NămSX:2006-Model:Columbia(có2giườngngủ)
Máy:CATC15
Horsepower/Mãlực:435HP Transmission:10spd-10so EngineBrake:YesSuspension: AirRide
Tires:22.5- Wheelbase:170
Milesrange:700-800k
|
|
XeĐầukéohiệu: FreightlinerUSA
NămSX:2007-Model:Columbia(có1giườngngủ)
Máy:Detroit12.7L Horsepower/Mãlực:455HP Transmission:10spd-10so EngineBrake:Yes
Milesrange:600-700k
Loại1cầu
|
|
| |
Cóthểkéoromoocvớitổngtrọngtải30T
|
|
|
XeĐầukéohiệu: Volvo
NămSX:2006-Model:VNL630(có2giườngngủ)
Máy:CuminsHorsepower/Mãlực:450HPTransmission:10spd-10soEngineBrake:YesSuspension: AirRide
Milesrange:800-900k
|
|
-Sơ Mi Rơmoọc 20’ (CPT) mới 100%,
Xương 2 trục, 4 gù, sản xuất tại Cty CP SGCP..
-Trục Fuwa, mâm Fuwa 10 lỗ, tắc kê 01 tầng.
-Chân trống Fuwa khả năng tải 28 tấn.
-Ắc kéo chịu lựcFuwa.
-08 vỏ, ruột, yếm (11x 20) – 18 PR) casumina mới 100%.
-01 bát treo vỏ sơ cua.
-02 dè sắt chắn bùn.
-Sơn toàn bộ Sơmirơmoóc xanh hoặc cam.
|
|
-Sơmi Rơmoọc 40’(CPT) mới 100%,Xương 2 trục, các khóa gù , sản xuất tại Cty CP SGCP
-Trục Fuwa, mâm Fuwa 10 lỗ, tắc kê 01 tầng.
-Chân trống Fuwa khả năng tải 28 tấn.
-Ắc kéo chịu lực Fuwa.
-08 vỏ , ruột, yếm (11 x 20 – 18 PR) casumina mới 100%.
-01 thùng đựng đồ nghề, 01 bát treo vỏ sơ cua.
-02 dè chắn bùn.
-Sơn toàn bộ rơmirơmoóc: xanh hoặc cam.
|
|
-Sơmi Rơmoọc 45’(CPT) mới 100%,Xương 2 trục, 10 gù, sản xuất tại Cty CP SGCP.
-Trục Fuwa, mâm Fuwa 10 lỗ, tắc kê 01 tầng.
-Chân trống Fuwa khả năng tải 28 tấn.
-Ắc kéo chịu lực Fuwa.
-08 vỏ , ruột, yếm (11 x 20 – 18 PR) casumina mới 100%.
-01 thùng đựng đồ nghề, 01 bát treo vỏ sơ cua.
-02 dè chắn bùn.
-Sơn toàn bộ rơmirơmoóc: xanh hoặc cam.
|
|
-Sơmi Rơmoọc 40’(CPT) mới 100%,
Xương 3 trục 8 gù, sản xuất tại Cty CP SGCP.
-Trục Fuwa, mâm Fuwa 10 lỗ, tắc kê 01 tầng.
-Chân trống Fuwa khả năng tải 28 tấn.
-Ắc kéo chịu lực Fuwa.
-12 vỏ , ruột, yếm (11 x 20 – 18 PR) casumina mới 100%.
-01 thùng đựng đồ nghề, 01 bát treo vỏ sơ cua dự phòng.
-02 dè chắn bùn.
-Sơn toàn bộ rơmirơmoóc: xanh hoặc cam.
|
|
Sơmi Rơmoọc 45’(CPT) mới 100%,
Xương 3 trục 10 gù, sản xuất tại Cty CP SGCP.
-Trục Fuwa, mâm Fuwa 10 lỗ, tắc kê 01 tầng.
-Chân trống Fuwa khả năng tải 28 tấn.
-Ắc kéo chịu lực Fuwa.
- 12 vỏ , ruột, yếm (11 x 20 – 18 PR) casumina mới 100%.
-01 thùng đựng đồ nghề, 01 bát treo vỏ sơ cua dự phòng.
-02 dè chắn bùn.
-Sơn toàn bộ rơmirơmoóc: xanh hoặc cam.
|
|
-Sơmi Rơmoọc 40’(CPT) mới 100%,
Cổ cò 3 trục 4 gù, sản xuất tại Cty CP SGCP.
-Trục Fuwa, mâm Fuwa 10 lỗ, tắc kê 01 tầng.
-Chân trống Fuwa khả năng tải 28 tấn.
-Ắc kéo chịu lực Fuwa.
-12 vỏ , ruột, yếm (11 x 20 – 18 PR) casumina mới 100%.
-01 bát treo vỏ dự phòng, 01 thùng đựng đồ nghề.
-02 dè chắn bùn.
-Sơn toàn bộ rơmirơmoóc: xanh hoặc cam
|
|
-Sơmi Rơmoọc 40’(CPT) mới 100%,
Sàn 2 trục 8 gù, sản xuất tại Cty CP SGCP.
-Trục Fuwa, mâm Fuwa 10 lỗ, tắc kê 01 tầng.
-Chân trống Fuwa khả năng tải 28 tấn.
-Ắc kéo chịu lực Fuwa.
-12 vỏ , ruột, yếm (11 x 20 – 18 PR) casumina mới 100%.
-01 bát treo vỏ dự phòng, 01 thùng đựng đồ nghề.
-02 dè chắn bùn.
-Sơn toàn bộ rơmirơmoóc: xanh hoặc cam
|
|
-Sơmi Rơmoọc 40’(CPT) mới 100%,
Sàn 3 trục 8 gù, sản xuất tại Cty CP SGCP.
-Trục Fuwa, mâm Fuwa 10 lỗ, tắc kê 01 tầng.
-Chân trống Fuwa khả năng tải 28 tấn.
-Ắc kéo chịu lực Fuwa.
-12 vỏ , ruột, yếm (11 x 20 – 18 PR) casumina mới 100%.
-01 bát treo vỏ dự phòng, 01 thùng đựng đồ nghề.
-02 dè chắn bùn.
-Sơn toàn bộ rơmirơmoóc: xanh hoặc cam
|
|
-
|
| Hình ảnh sản phẩm | Thông tin người bán |
     |
Tên người bán: Kim Tuyên
Địa chỉ: Kim Tuyên
Số điện thoại: 0979.255.281
|
Nguồn tin: http://chodientu.vn/raovat-view-3022685-chuyen-ban-va-cho-thue-container-xe-dau-keo-somi-romooc.html |
|